아무 단어나 입력하세요!

"look good on paper" in Vietnamese

nghe thì có vẻ ổntrên lý thuyết thì tốt

Definition

Một điều gì đó có vẻ hợp lý hoặc tuyệt vời khi được trình bày, nhưng thực tế có thể không hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để chỉ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn; diễn đạt sự nghi ngờ hoặc dè dặt về tính khả thi.

Examples

The new schedule looks good on paper, but it might be hard to follow every day.

Lịch mới này **nghe thì có vẻ ổn**, nhưng thực hiện hàng ngày có thể khó.

This plan looks good on paper, but we need to test it first.

Kế hoạch này **trên lý thuyết thì tốt**, nhưng chúng ta cần thử trước.

The idea looked good on paper, but it failed in practice.

Ý tưởng này **nghe thì có vẻ ổn**, nhưng thực tế lại thất bại.

He looked good on paper, but the interview showed he wasn't right for the job.

Anh ấy **trên lý thuyết thì tốt**, nhưng phỏng vấn cho thấy không phù hợp với công việc này.

Their proposal looks good on paper, but I’m not convinced it will succeed.

Đề xuất của họ **trên lý thuyết thì tốt**, nhưng tôi chưa chắc nó sẽ thành công.

A lot of business plans look good on paper until reality sets in.

Rất nhiều kế hoạch kinh doanh **trên lý thuyết thì tốt** nhưng đến khi thực hiện mới rõ.