"look before you leap" in Vietnamese
Definition
Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả trước khi hành động hay quyết định điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính lời khuyên, thường dùng khi ai đó chuẩn bị đưa ra quyết định lớn. Nghĩa gần với 'think before you act' hơn là chỉ 'cẩn thận'.
Examples
Before you make a big decision, remember to look before you leap.
Trước khi đưa ra quyết định lớn, hãy nhớ **uốn lưỡi bảy lần trước khi nói**.
It’s smart to look before you leap in business deals.
Trong các thỏa thuận kinh doanh, **suy nghĩ kỹ trước khi hành động** là thông minh.
My mom always tells me to look before you leap.
Mẹ tôi luôn dặn tôi phải **uốn lưỡi bảy lần trước khi nói**.
You should really look before you leap—moving to a new city is a big deal.
Bạn thật sự nên **suy nghĩ kỹ trước khi hành động**—chuyển đến thành phố mới là việc lớn.
I wish I had listened to the advice to look before you leap.
Ước gì tôi đã nghe lời khuyên **uốn lưỡi bảy lần trước khi nói**.
Trust me, you don’t want to rush into this—look before you leap!
Tin tôi đi, đừng vội vàng—**suy nghĩ kỹ trước khi hành động**!