"look ahead" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhắc đến sự chuẩn bị, lập kế hoạch hoặc lời khuyên về tương lai. Không dùng để chỉ việc nhìn về phía trước theo nghĩa đen.
Examples
It's important to look ahead when making plans.
Khi lập kế hoạch, điều quan trọng là phải **nghĩ trước về tương lai**.
We need to look ahead to avoid future problems.
Chúng ta cần **nghĩ trước về tương lai** để tránh những vấn đề sau này.
Try to look ahead before making a decision.
Hãy cố **nghĩ trước về tương lai** trước khi đưa ra quyết định.
If you look ahead, you'll see that things won't always be easy.
Nếu bạn **nghĩ trước về tương lai**, bạn sẽ thấy mọi việc không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Good leaders always look ahead and plan for possible challenges.
Những nhà lãnh đạo giỏi luôn **nghĩ trước về tương lai** và lập kế hoạch cho những thách thức có thể xảy ra.
Let’s look ahead and set some goals for next year.
Hãy **nghĩ trước về tương lai** và đặt một số mục tiêu cho năm tới.