아무 단어나 입력하세요!

"longtime" in Vietnamese

lâu nămlâu dài

Definition

Diễn tả người hoặc vật đã tồn tại hoặc gắn bó trong thời gian dài, thường đứng trước danh từ như 'bạn lâu năm', 'nhân viên lâu năm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng như tính từ trước danh từ: 'longtime friend', 'longtime partner'. Không tách làm hai từ ('long time'); tránh dùng 'a longtime' một mình. Dùng phổ biến cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

He is my longtime friend.

Anh ấy là **bạn lâu năm** của tôi.

The company thanked its longtime employees.

Công ty đã cảm ơn những **nhân viên lâu năm** của mình.

She moved back to her longtime home.

Cô ấy chuyển về lại **ngôi nhà lâu năm** của mình.

We finally met up with some longtime friends from college.

Chúng tôi cuối cùng cũng gặp lại vài **người bạn lâu năm** từ đại học.

The chef is a longtime favorite in this city.

Vị đầu bếp đó là **người được yêu thích lâu năm** ở thành phố này.

After a disagreement, the two longtime partners decided to part ways.

Sau bất đồng, hai **đối tác lâu năm** đã quyết định chia tay nhau.