아무 단어나 입력하세요!

"longstanding" in Vietnamese

lâu đờikéo dài lâu

Definition

Chỉ mối quan hệ, vấn đề, truyền thống, hoặc hoàn cảnh đã tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian rất dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng với các mối quan hệ, vấn đề, truyền thống (ví dụ: 'longstanding tradition', 'longstanding problem', 'longstanding friendship'), không dùng cho vật thể vật chất.

Examples

They have a longstanding friendship.

Họ có một tình bạn **lâu đời**.

This is a longstanding tradition in our family.

Đây là một truyền thống **lâu đời** trong gia đình chúng tôi.

There is a longstanding problem with traffic here.

Ở đây có vấn đề giao thông **kéo dài lâu**.

We finally solved the longstanding issue with our computer system.

Chúng tôi cuối cùng đã giải quyết được vấn đề **kéo dài lâu** với hệ thống máy tính.

She is proud to be part of a longstanding volunteer group.

Cô ấy tự hào là thành viên của nhóm tình nguyện **lâu đời**.

Their rivalry is longstanding, dating back to their school days.

Sự ganh đua của họ **lâu đời**, bắt đầu từ thời đi học.