아무 단어나 입력하세요!

"longshanks" in Vietnamese

Longshanks (biệt danh)người chân dài

Definition

Một biệt danh xưa dành cho người có chân dài, nổi tiếng nhất là biệt danh của vua Edward I của Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Biệt danh này chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc ngữ cảnh hài hước. Thường dùng cho vua Edward I, nhưng đôi khi cũng đùa cho người có chân dài. Ít gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

Edward I was called Longshanks because of his tall height and long legs.

Edward I được gọi là **Longshanks** vì ông cao lớn và có đôi chân dài.

Some people called the tall boy Longshanks as a joke.

Một số người gọi cậu bé cao kia là **Longshanks** để đùa.

The knight with long legs was known as Longshanks in the village.

Hiệp sĩ có đôi chân dài ấy được biết đến với tên **Longshanks** trong làng.

Everyone at school teased Mark, calling him Longshanks after he hit his growth spurt.

Khi Mark lớn nhanh, mọi người ở trường trêu chọc cậu và gọi là **Longshanks**.

In movies, villains are sometimes given odd nicknames like Longshanks to make them memorable.

Trong phim, đôi khi kẻ phản diện được đặt biệt danh kỳ lạ như **Longshanks** để dễ nhớ hơn.

My little brother calls our tall neighbor Longshanks whenever he sees him mowing the lawn.

Em trai tôi cứ thấy ông hàng xóm cao lớn cắt cỏ là lại gọi ông ấy là **Longshanks**.