아무 단어나 입력하세요!

"longhairs" in Vietnamese

người tóc dàihippie

Definition

Những người có mái tóc dài, thường dùng để chỉ các nhóm phản văn hóa như hippie, nghệ sĩ vào thập niên 60–70.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thông tục, đôi khi hài hước hoặc gợi nhớ. Chỉ dùng cho ngữ cảnh lịch sử hoặc nhóm văn hóa đặc biệt, không dùng cho mọi người tóc dài hoặc động vật.

Examples

In the 1960s, many longhairs protested against the war.

Vào những năm 1960, nhiều **người tóc dài** đã biểu tình phản đối chiến tranh.

The artist's friends were all longhairs.

Tất cả bạn bè của nghệ sĩ đều là **người tóc dài**.

Some teachers did not like the longhairs at school.

Một số giáo viên không thích nhóm **người tóc dài** ở trường.

You could always spot the longhairs hanging out in coffee shops with their guitars.

Bạn luôn có thể nhận ra **người tóc dài** tụ tập ở quán cà phê với cây đàn guitar.

Back then, the town thought all longhairs were troublemakers.

Hồi đó, người trong thị trấn nghĩ tất cả **người tóc dài** đều là kẻ gây rối.

My dad used to laugh about being called one of the longhairs in college.

Bố tôi thường cười khi kể được gọi là một trong những **người tóc dài** hồi học đại học.