아무 단어나 입력하세요!

"longevity" in Vietnamese

tuổi thọsự bền lâu

Definition

Khả năng sống lâu hoặc tồn tại trong thời gian dài. Thường dùng cho người, động vật hoặc các vật, truyền thống kéo dài nhiều năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng hoặc khoa học như lĩnh vực sức khỏe, sinh học hoặc công nghệ. Dùng cho người ('human longevity'), sản phẩm ('battery longevity'), truyền thống, v.v.. Không nhầm với 'life expectancy' là tuổi thọ trung bình.

Examples

We are studying the longevity of turtles.

Chúng tôi đang nghiên cứu **tuổi thọ** của rùa.

A healthy diet can increase your longevity.

Chế độ ăn lành mạnh có thể kéo dài **tuổi thọ** của bạn.

The longevity of this tradition is impressive.

**Sự bền lâu** của truyền thống này thật ấn tượng.

She's fascinated by the longevity of some family businesses.

Cô ấy rất quan tâm đến **sự bền lâu** của một số doanh nghiệp gia đình.

Advances in medicine are boosting human longevity.

Những tiến bộ y học đang nâng cao **tuổi thọ** của con người.

Don't be fooled by the longevity of your phone battery—eventually, it will wear out.

Đừng để **tuổi thọ** pin điện thoại đánh lừa bạn—cuối cùng nó cũng sẽ bị chai.