아무 단어나 입력하세요!

"longbow" in Vietnamese

cung dài

Definition

Cung dài là loại cung gỗ cao, cần sức mạnh và kỹ năng để sử dụng, nổi tiếng là vũ khí của cung thủ châu Âu thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc bắn cung cổ điển, không dùng cho cung hiện đại. 'Dài' nhấn mạnh chiều dài cung.

Examples

The English archer used a longbow in battle.

Cung thủ Anh đã dùng **cung dài** trong trận chiến.

A longbow is made from a single piece of wood.

**Cung dài** được làm từ một mảnh gỗ duy nhất.

It takes practice to shoot a longbow well.

Cần luyện tập để bắn **cung dài** thành thạo.

Few weapons changed history like the longbow did.

Ít vũ khí nào làm thay đổi lịch sử như **cung dài**.

He collects antique weapons, and his favorite is the longbow.

Anh ấy sưu tầm vũ khí cổ, và yêu thích nhất là **cung dài**.

If you visit the museum, you can see an original longbow from the 1400s.

Nếu đến bảo tàng, bạn có thể xem một **cung dài** nguyên gốc từ những năm 1400.