"long odds" in Vietnamese
Definition
Khi khả năng thành công là rất thấp, điều đó rất khó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cá cược, thể thao hoặc tình huống khó thành công. 'against long odds' nghĩa là vượt qua nghịch cảnh. Không nên nhầm với 'good odds' (khả năng cao).
Examples
He won the race, even though he was facing long odds.
Anh ấy đã thắng cuộc đua, dù phải đối mặt với **khả năng xảy ra rất thấp**.
There are long odds that it will snow in the desert.
**Khả năng xảy ra rất thấp** là trời sẽ có tuyết ở sa mạc.
She succeeded against long odds.
Cô ấy đã thành công dù phải đối mặt với **khả năng xảy ra rất thấp**.
Honestly, with those injuries, the team was up against long odds.
Thật lòng, với những chấn thương đó, đội đã đối mặt với **khả năng xảy ra rất thấp**.
I know it’s long odds, but let’s give it a shot anyway.
Tôi biết đây là **khả năng xảy ra rất thấp**, nhưng cứ thử xem sao.
Sometimes the best stories come from beating the long odds.
Đôi khi những câu chuyện hay nhất xuất phát từ việc vượt qua **khả năng xảy ra rất thấp**.