아무 단어나 입력하세요!

"loners" in Vietnamese

người thích ở một mìnhngười sống tách biệt

Definition

Những người thích ở một mình, thường dành thời gian một mình thay vì với nhóm hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loner' thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, đôi khi ám chỉ sự nhút nhát hoặc tách biệt xã hội. Dùng cho người chủ động chọn sống một mình, không dành cho trường hợp tạm thời.

Examples

Some animals are natural loners.

Một số loài động vật vốn là những **người thích ở một mình**.

The new students were loners at first.

Những học sinh mới ban đầu là **người thích ở một mình**.

Many writers are loners who enjoy quiet time.

Nhiều nhà văn là những **người thích ở một mình** và thích yên tĩnh.

High school can be tough for loners who don’t fit in.

Trường trung học có thể khó khăn cho những **người thích ở một mình** không hòa nhập được.

He’s always been one of those quiet loners who keeps to himself.

Anh ấy luôn là một trong những **người thích ở một mình** yên lặng không mấy tiếp xúc với ai.

You’ll find plenty of loners hanging out in quiet coffee shops.

Bạn sẽ thấy nhiều **người thích ở một mình** ở các quán cà phê yên tĩnh.