"loneliest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'cô đơn'; dùng để nói về người hoặc nơi cảm thấy cô đơn nhất so với những người hoặc nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cô đơn nhất' thường đi với: 'người cô đơn nhất', 'nơi cô đơn nhất' và dùng cả nghĩa thực lẫn cảm xúc.
Examples
He felt like the loneliest boy in the class.
Cậu ấy cảm thấy mình là cậu bé **cô đơn nhất** trong lớp.
This is the loneliest place I have ever visited.
Đây là nơi **cô đơn nhất** mà tôi từng tới.
During winter, the town feels the loneliest.
Vào mùa đông, thị trấn cảm thấy **cô đơn nhất**.
After everyone left, I felt the loneliest I've ever felt in my life.
Sau khi mọi người rời đi, tôi cảm thấy **cô đơn nhất** trong đời.
Sometimes, even in a crowd, you can be the loneliest person there.
Đôi khi, ngay giữa đám đông bạn vẫn có thể là người **cô đơn nhất** ở đó.
They say New Year's Eve can be the loneliest night for some people.
Người ta nói đêm giao thừa có thể là đêm **cô đơn nhất** với một số người.