아무 단어나 입력하세요!

"loincloth" in Vietnamese

khốkhố vải

Definition

Một mảnh vải quấn quanh hông để che kín phần kín, thường xuất hiện trong văn hóa truyền thống hoặc thời cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Loincloth’ thường dùng nói về trang phục truyền thống, tối giản cho nam giới ở vùng nóng. Không dùng từ này cho quần lót hoặc đồ bơi hiện đại.

Examples

In ancient times, people wore a loincloth for clothing.

Thời xưa, người ta mặc **khố** làm quần áo.

The traditional dancer wore only a loincloth during the ceremony.

Vũ công truyền thống chỉ mặc mỗi **khố** trong lễ hội.

He made a loincloth from a piece of cloth.

Anh ấy làm một chiếc **khố** từ mảnh vải.

Some tribes still use a loincloth as everyday clothing.

Một số bộ tộc vẫn dùng **khố** làm trang phục hằng ngày.

It's amazing how a simple loincloth served as clothing for centuries.

Thật ngạc nhiên khi một chiếc **khố** đơn giản đã được dùng làm quần áo suốt nhiều thế kỷ.

You can see a loincloth in many museum displays about early humans.

Bạn có thể thấy **khố** trong nhiều trưng bày về người cổ đại ở các bảo tàng.