아무 단어나 입력하세요!

"logorrhea" in Vietnamese

chứng nói nhiều

Definition

Chứng nói nhiều là tình trạng ai đó nói hoặc viết liên tục, khó kiểm soát, thường không dừng lại được.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chứng nói nhiều’ thường chỉ dùng trong y học, tâm lý học hoặc văn chương, hiếm khi nói ở đời thường. Chỉ sự nói quá nhiều mang ý bất thường.

Examples

Her logorrhea made meetings very long.

**Chứng nói nhiều** của cô ấy làm cho các cuộc họp kéo dài.

Doctors sometimes diagnose logorrhea in patients with certain mental conditions.

Bác sĩ đôi khi chẩn đoán **chứng nói nhiều** ở bệnh nhân mắc một số bệnh tâm thần.

Logorrhea is not common in ordinary speech.

**Chứng nói nhiều** không phổ biến trong giao tiếp thông thường.

His speech turned into pure logorrhea, and nobody could interrupt him.

Bài phát biểu của anh ấy biến thành thuần **chứng nói nhiều**, không ai chen vào được.

After three hours of logorrhea, the audience seemed exhausted.

Sau ba giờ **chứng nói nhiều**, khán giả tỏ ra mệt mỏi.

Have you ever met someone with such intense logorrhea?

Bạn từng gặp ai có **chứng nói nhiều** dữ dội đến thế chưa?