아무 단어나 입력하세요!

"login" in Vietnamese

đăng nhập

Definition

'Đăng nhập' là quá trình nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập vào hệ thống, trang web hoặc ứng dụng; cũng có thể chỉ thông tin sử dụng để đăng nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đăng nhập' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật số. Có thể dùng như danh từ (thông tin đăng nhập) hoặc động từ (hành động đăng nhập). Đối lập với 'đăng xuất'.

Examples

You need to login to see your emails.

Bạn cần **đăng nhập** để xem email của mình.

I forgot my login details.

Tôi quên thông tin **đăng nhập** của mình.

Enter your login and password.

Nhập **đăng nhập** và mật khẩu của bạn.

The website won't let me login right now—maybe the server's down?

Trang web hiện không cho tôi **đăng nhập**—có thể máy chủ đang bị lỗi.

After you login, you'll see a welcome message.

Sau khi bạn **đăng nhập**, sẽ có tin nhắn chào mừng hiện ra.

My login keeps timing out if I take too long.

**Đăng nhập** của tôi sẽ bị thoát nếu tôi chờ quá lâu.