아무 단어나 입력하세요!

"lofty" in Vietnamese

cao vútcao thượngkiêu ngạo

Definition

'Lofty' dùng để miêu tả thứ gì đó rất cao, nổi bật hoặc đầy lý tưởng, cả về mặt vật lý như ngọn núi, hoặc về mục tiêu, thái độ. Đôi khi, từ này cũng diễn tả sự kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lofty' thường được dùng trong văn viết, mang tính trang trọng. 'Lofty goals/ambitions' là tích cực, nhưng nói ai đó 'lofty' có thể chỉ sự tự cao.

Examples

The mountain has a lofty peak covered in snow.

Ngọn núi có đỉnh **cao vút** phủ đầy tuyết.

She set lofty goals for her career.

Cô ấy đặt ra những mục tiêu **cao vút** cho sự nghiệp của mình.

The church has a lofty ceiling.

Nhà thờ có trần nhà **cao vút**.

He spoke with a lofty attitude that annoyed everyone.

Anh ấy nói chuyện với thái độ **kiêu ngạo** khiến mọi người khó chịu.

She has lofty ambitions to help change the world.

Cô ấy có những **cao thượng** muốn giúp thay đổi thế giới.

From his lofty apartment, he can see the whole city.

Từ căn hộ **cao vút** của mình, anh ấy có thể nhìn thấy toàn thành phố.