"loft" in Vietnamese
Definition
Gác xép là một không gian ngay phía dưới mái nhà, thường dùng để cất giữ đồ đạc hoặc làm phòng ở. Ở thành phố, 'loft' cũng dùng để chỉ căn hộ lớn, không gian mở được chuyển đổi từ kho xưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loft' thường dùng trong bất động sản và lĩnh vực thiết kế. Ở Mỹ, 'loft' thiên về căn hộ phong cách mở; ở Anh thường chỉ gác mái. 'Loft bed' là giường nằm ở trên cao. Đừng nhầm lẫn với 'attic'.
Examples
We keep our old books in the loft.
Chúng tôi để những cuốn sách cũ ở **gác xép**.
The apartment is a modern loft with high ceilings.
Căn hộ này là một **loft** hiện đại với trần nhà cao.
He climbed up to the loft to find a suitcase.
Anh ấy trèo lên **gác xép** để tìm chiếc vali.
She's always dreamed of living in a downtown loft.
Cô ấy luôn mơ ước được sống trong một **loft** ở trung tâm thành phố.
We turned the old factory into an artist's loft.
Chúng tôi đã biến nhà máy cũ thành một **loft** cho nghệ sĩ.
There's a cozy loft above the living room where you can relax.
Trên phòng khách có một **gác xép** ấm cúng để bạn thư giãn.