아무 단어나 입력하세요!

"lodges" in Vietnamese

nhà nghỉnhà sàn nhỏtụ điểm (tổ chức)lưu trú (ngôi thứ ba)

Definition

'Nhà nghỉ' dùng để chỉ những căn nhà nhỏ nằm trong thiên nhiên dành cho người đến ở tạm thời, hoặc nơi họp mặt của tổ chức. Ngoài ra còn có nghĩa là ở tạm thời hoặc gửi đơn chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà nghỉ' không giống 'khách sạn' hay 'nhà gỗ', vì gắn với thiên nhiên hay nhóm/tổ chức. Dùng 'lodges a complaint' khi nói về việc gửi đơn đến đơn vị chức năng.

Examples

There are many lodges in the mountains for tourists.

Có nhiều **nhà nghỉ** trên núi dành cho du khách.

She often lodges with her friend when visiting the city.

Cô ấy thường **ở tạm** nhà bạn khi đến thành phố.

Some lodges are run by local families.

Một số **nhà nghỉ** do các gia đình địa phương quản lý.

The park lodges book up quickly during the holidays, so reserve early.

**Nhà nghỉ** trong công viên được đặt kín nhanh vào dịp lễ, nên hãy đặt sớm.

She lodges a formal complaint with the manager every time there's a problem.

Cô ấy **nộp** đơn khiếu nại chính thức với quản lý mỗi khi có vấn đề.

Many fishing lodges offer guided trips and equipment rentals.

Nhiều **nhà nghỉ** câu cá cung cấp chuyến đi có hướng dẫn và cho thuê thiết bị.