아무 단어나 입력하세요!

"lodgers" in Vietnamese

người trọ

Definition

Người thuê một phòng trong nhà của người khác, thường dùng chung bếp và nhà vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'lodgers' thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ có 'roomers', 'boarders'. Chỉ dùng cho người thuê phòng, không phải cả nhà. Có thể gặp cụm như 'take in lodgers', 'student lodgers'.

Examples

There are three lodgers living in my house.

Có ba **người trọ** đang sống trong nhà tôi.

The lodgers share the kitchen and bathroom.

Các **người trọ** dùng chung bếp và nhà vệ sinh.

New lodgers must sign a contract before moving in.

**Người trọ** mới phải ký hợp đồng trước khi dọn vào.

I’ve had several lodgers over the past few years—some were great, some not so much.

Vài năm qua tôi đã có vài **người trọ**—có người rất tốt, có người thì không.

We’re looking for new lodgers now that our old ones have moved out.

Chúng tôi đang tìm **người trọ** mới vì những người cũ đã chuyển đi.

Sometimes lodgers become close friends with their landlords.

Đôi khi **người trọ** lại trở thành bạn thân với chủ nhà.