아무 단어나 입력하세요!

"lodestone" in Vietnamese

đá nam châmđá từ tính tự nhiên

Definition

Đá nam châm là một loại khoáng chất tự nhiên có từ tính, thường là magnetit, có thể hút sắt hoặc thép. Đá này từng được dùng để chế tạo la bàn cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'đá nam châm' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử, hoặc khi nói ẩn dụ về sức hút mạnh mẽ của một thứ gì đó.

Examples

A lodestone can attract pieces of iron.

Một **đá nam châm** có thể hút các mảnh sắt.

People used lodestone to make ancient compasses.

Người ta đã dùng **đá nam châm** để làm la bàn cổ.

A lodestone is a natural magnet.

**Đá nam châm** là một nam châm tự nhiên.

The explorer found a large lodestone buried in the sand.

Nhà thám hiểm đã tìm thấy một **đá nam châm** lớn chôn trong cát.

Some people call love the lodestone of the heart.

Một số người gọi tình yêu là **đá nam châm** của trái tim.

His curiosity was drawn to science like iron to a lodestone.

Sự tò mò của anh bị thu hút bởi khoa học như sắt hút về phía **đá nam châm**.