"locos" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'loco', chỉ những người hành động liều lĩnh hoặc điên rồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang tính thân mật hoặc đùa vui, không dùng cho trường hợp bệnh lý tâm thần nghiêm trọng.
Examples
The locos shouted loudly in the street.
**Những kẻ điên** la hét ầm ĩ trên đường phố.
Some people call us locos because we love adventures.
Có người gọi chúng tôi là **những kẻ điên** vì chúng tôi thích phiêu lưu.
The locos danced in the rain all night.
**Những kẻ điên** đã nhảy suốt đêm trong mưa.
We were a bunch of locos at the party last night.
Tối qua ở bữa tiệc, chúng tôi đúng là một nhóm **kẻ điên**.
Only the locos would try something like that!
Chỉ có **những kẻ điên** mới dám thử điều đó!
Don’t mind them — they’re just a couple of harmless locos.
Đừng bận tâm họ — họ chỉ là vài **người điên** vô hại.