아무 단어나 입력하세요!

"locomotives" in Vietnamese

đầu máy xe lửa

Definition

Đầu máy xe lửa là loại phương tiện chuyên dụng trên đường sắt, có động cơ mạnh mẽ dùng để kéo hoặc đẩy các toa tàu di chuyển trên đường ray.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'đầu máy' cho phần động cơ của tàu, không phải toa chở khách hoặc toa hàng. Không dùng cho tàu điện ngầm hoặc tàu điện đường phố.

Examples

Steam locomotives were common in the 19th century.

Thế kỷ 19, **đầu máy xe lửa** chạy bằng hơi nước rất phổ biến.

Modern locomotives run on electricity or diesel.

Ngày nay, **đầu máy xe lửa** hiện đại chạy bằng điện hoặc diesel.

The train has two powerful locomotives at the front.

Đầu tàu này có hai **đầu máy xe lửa** mạnh mẽ ở phía trước.

Many railroad enthusiasts collect photos of old locomotives.

Nhiều người đam mê đường sắt sưu tập ảnh **đầu máy xe lửa** cũ.

Did you know some locomotives can haul over a hundred cars?

Bạn có biết một số **đầu máy xe lửa** có thể kéo hơn một trăm toa không?

When the old locomotives passed by, everyone waved at the engineer.

Khi những **đầu máy xe lửa** cũ đi qua, mọi người đều vẫy tay chào người lái tàu.