아무 단어나 입력하세요!

"lockout" in Vietnamese

đình công ngượclockout

Definition

Lockout là khi chủ doanh nghiệp đóng cửa nơi làm việc hoặc ngừng hoạt động để gây áp lực lên người lao động, thường xảy ra khi có tranh chấp lao động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, luật lao động và tin tức. Khác với 'đình công' do người lao động khởi xướng, 'lockout' là do bên chủ sử dụng lao động thực hiện. Có thể kéo dài ngắn hạn hoặc dài hạn.

Examples

The factory announced a lockout because of the labor dispute.

Nhà máy đã thông báo **lockout** vì tranh chấp lao động.

Workers returned after the two-week lockout ended.

Công nhân đã trở lại sau khi **lockout** kéo dài hai tuần kết thúc.

The company used a lockout to force new contract terms.

Công ty đã sử dụng **lockout** để ép buộc điều khoản hợp đồng mới.

During the last lockout, staff didn't get paid for nearly a month.

Trong đợt **lockout** vừa rồi, nhân viên đã không được trả lương gần một tháng.

Management called a sudden lockout after talks broke down.

Ban quản lý đã bất ngờ thực hiện **lockout** sau khi các cuộc đàm phán thất bại.

Nobody expected the union to face another lockout this year.

Không ai ngờ công đoàn lại phải đối mặt với một **lockout** nữa trong năm nay.