아무 단어나 입력하세요!

"lock out" in Vietnamese

khóa ngoàingăn không cho vào (đình công)

Definition

Khóa cửa để ai đó không vào được. Cũng có nghĩa là ngăn không cho công nhân vào nơi làm việc khi tranh chấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi quên chìa và bị 'get locked out' khỏi nhà, xe,... Trong ngữ cảnh lao động là doanh nghiệp không cho công nhân vào. Không nhầm với 'lock up' (khóa và rời đi).

Examples

I forgot my keys and got locked out.

Tôi quên chìa khóa nên đã bị **khóa ngoài**.

The company decided to lock out the workers during the strike.

Công ty đã quyết định **khóa ngoài** công nhân trong cuộc đình công.

If you lock out your pet, it might get scared.

Nếu bạn **khóa ngoài** thú cưng, nó có thể sợ hãi.

She accidentally locked herself out while taking out the trash.

Cô ấy vô tình **khóa mình ngoài cửa** khi mang rác ra ngoài.

Did your landlord ever lock you out after you missed the rent?

Chủ nhà của bạn đã bao giờ **khóa bạn ngoài cửa** khi bạn trễ tiền thuê không?

I always hide a spare key in case I lock myself out.

Tôi luôn giấu chìa khóa dự phòng đề phòng bị **khóa mình ngoài cửa**.