"lock on" in Vietnamese
Definition
Tập trung chú ý hoặc nhắm chính xác vào một đối tượng. Thường dùng trong công nghệ, quân sự hoặc khi xác định điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'lock on' thường gặp trong bối cảnh quân sự, công nghệ, trò chơi ('lock on a target'); cũng có thể nói về sự tập trung mạnh mẽ, không chỉ là 'khóa'. Có thể đi với 'to', 'onto'.
Examples
The camera will lock on to your face automatically.
Máy ảnh sẽ tự động **khóa mục tiêu** vào khuôn mặt bạn.
The missile can lock on to its target.
Tên lửa có thể **khóa mục tiêu** vào đối tượng của nó.
She quickly locked on to the right answer.
Cô ấy nhanh chóng **tập trung vào** câu trả lời đúng.
Once you lock on to a goal, don't let anything distract you.
Khi bạn đã **khóa mục tiêu** vào mục tiêu, đừng để bất cứ điều gì làm phân tâm bạn.
My cat always locks on to birds outside the window.
Con mèo của tôi luôn **khóa mục tiêu** vào những con chim ngoài cửa sổ.
He locked on to her every word during the meeting.
Anh ấy đã **tập trung vào** từng lời cô ấy nói trong cuộc họp.