아무 단어나 입력하세요!

"lock horns" in Vietnamese

tranh cãi kịch liệtđối đầu nhau

Definition

Có cuộc tranh cãi hoặc đối đầu mạnh mẽ với ai đó về một vấn đề hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận mạnh mẽ, không liên quan tới đánh nhau thực sự. Hay xuất hiện trong văn viết hay ngôn ngữ trang trọng, như 'lock horns over' hoặc 'lock horns with'.

Examples

The two managers locked horns during the meeting.

Hai quản lý đó đã **tranh cãi kịch liệt** trong cuộc họp.

Politicians often lock horns over new laws.

Các chính trị gia thường **tranh cãi kịch liệt** về những luật mới.

My brother and I locked horns over who would do the chores.

Anh trai tôi và tôi đã **tranh cãi kịch liệt** về việc ai sẽ làm việc nhà.

They tend to lock horns whenever money comes up.

Họ thường **tranh cãi kịch liệt** mỗi khi nhắc đến chuyện tiền bạc.

Ever since college, those two have locked horns on almost everything.

Từ thời đại học, hai người đó đã **đối đầu nhau** về hầu như mọi thứ.

Don’t be surprised if they lock horns again at the next meeting.

Đừng ngạc nhiên nếu họ lại **tranh cãi kịch liệt** trong cuộc họp tiếp theo.