아무 단어나 입력하세요!

"locators" in Vietnamese

bộ định vịthiết bị xác định vị trí

Definition

Thiết bị hoặc phần mềm hỗ trợ xác định vị trí của vật hoặc người. Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ hoặc kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Locators' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ số, ví dụ: 'GPS locator', 'software locator'. Không thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The company uses locators to track their delivery trucks.

Công ty sử dụng **bộ định vị** để theo dõi xe giao hàng của mình.

Some smartphones have built-in locators for lost devices.

Một số điện thoại thông minh có **bộ định vị** tích hợp để tìm thiết bị bị mất.

Utility workers use locators to find underground pipes.

Nhân viên công ích sử dụng **bộ định vị** để tìm đường ống ngầm.

I put small GPS locators on my pets so I never lose them.

Tôi gắn các **bộ định vị** GPS nhỏ lên thú cưng để không bao giờ bị lạc chúng.

Online mapping services use software locators to find your current location.

Dịch vụ bản đồ trực tuyến sử dụng **bộ định vị** phần mềm để xác định vị trí hiện tại của bạn.

The tech team installed new locators in the warehouse after last year's inventory problems.

Sau các vấn đề về kiểm kê năm ngoái, nhóm kỹ thuật đã lắp đặt **bộ định vị** mới trong kho.