아무 단어나 입력하세요!

"locator" in Vietnamese

bộ định vịthiết bị định vị

Definition

Bộ định vị là thiết bị hoặc công cụ giúp xác định vị trí của một vật hoặc nơi nào đó. Nó cũng có thể chỉ tính năng hoặc người hỗ trợ xác định địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, ứng dụng kỹ thuật số như 'store locator', 'GPS locator'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày, cũng không chỉ việc tìm người hay động vật bị mất.

Examples

The GPS locator helped us find the lost dog.

GPS **bộ định vị** đã giúp chúng tôi tìm con chó bị lạc.

Use the store locator on the website to find nearby shops.

Dùng **bộ định vị** cửa hàng trên trang web để tìm cửa hàng gần bạn.

The technician used a pipe locator to detect leaks underground.

Kỹ thuật viên đã dùng **thiết bị định vị** ống để phát hiện rò rỉ dưới lòng đất.

Did you check the airline’s locator to see your flight status?

Bạn đã kiểm tra **bộ định vị** của hãng bay để xem tình trạng chuyến của mình chưa?

Our company built a custom locator for tracking delivery drivers in real time.

Công ty chúng tôi đã phát triển **bộ định vị** riêng để theo dõi tài xế giao hàng theo thời gian thực.

I couldn’t have found the concert venue without their online locator map.

Nếu không có bản đồ **bộ định vị** trực tuyến của họ, tôi đã không tìm ra được địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.