"locates" in Vietnamese
Definition
Tìm ra chính xác vị trí của một người hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng; nhiều khi thay thế bằng 'tìm thấy' trong giao tiếp hàng ngày. 'the app locates your phone' nghĩa là ứng dụng chỉ ra vị trí điện thoại.
Examples
The GPS locates the nearest hospital.
GPS **xác định vị trí** bệnh viện gần nhất.
The app locates your lost phone quickly.
Ứng dụng này **định vị** điện thoại bị mất của bạn rất nhanh.
The map locates our hotel on Main Street.
Bản đồ **định vị** khách sạn của chúng tôi trên đường Main.
He never locates the right tools when he needs them.
Anh ấy không bao giờ **xác định vị trí** đúng dụng cụ khi cần.
The rescue team locates survivors using cameras and sound detectors.
Đội cứu hộ **xác định vị trí** người sống sót bằng camera và thiết bị dò âm thanh.
She always locates the best coffee shops wherever she goes.
Cô ấy luôn **tìm ra** quán cà phê ngon nhất ở bất cứ nơi nào cô đến.