"locality" in Vietnamese
Definition
Một vùng hoặc khu vực cụ thể, thường nhỏ hơn thành phố, dùng để chỉ cộng đồng hoặc địa điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong sách vở hoặc tài liệu hành chính. Trong giao tiếp thường dùng 'khu vực' hoặc 'xóm/phường' tuỳ văn cảnh. 'Locality' rộng hơn địa chỉ cụ thể.
Examples
There is a school in my locality.
Ở **khu vực** tôi có một trường học.
Our locality is very quiet at night.
**Khu vực** chúng tôi rất yên tĩnh vào ban đêm.
He moved to a different locality last month.
Anh ấy đã chuyển tới **khu vực** khác vào tháng trước.
Our locality just got a new coffee shop on the corner.
**Khu vực** chúng tôi vừa có quán cà phê mới ở góc phố.
People in this locality are very friendly to newcomers.
Người dân ở **khu vực** này rất thân thiện với người mới.
If you’re new to the locality, let us know and we’ll show you around.
Nếu bạn là người mới ở **khu vực** này, hãy cho chúng tôi biết, chúng tôi sẽ chỉ cho bạn xung quanh.