아무 단어나 입력하세요!

"lobotomies" in Vietnamese

phẫu thuật lobotomiecắt thuỳ não trán

Definition

Phẫu thuật lobotomie là thủ thuật ngoại khoa cắt bỏ hoặc làm tổn thương một phần thùy trán của não, từng dùng để điều trị bệnh tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc y học cũ, hiện nay bị coi là phương pháp nguy hiểm và không còn sử dụng rộng rãi. Không nhầm lẫn với các phẫu thuật não hiện đại.

Examples

Doctors performed many lobotomies in the 1940s.

Các bác sĩ đã thực hiện nhiều **phẫu thuật lobotomie** vào những năm 1940.

Lobotomies were once thought to cure mental illness.

**Phẫu thuật lobotomie** từng được cho là chữa được bệnh tâm thần.

Few hospitals practice lobotomies today.

Ngày nay, rất ít bệnh viện thực hiện **phẫu thuật lobotomie**.

Stories about lobotomies in old asylums are disturbing.

Những câu chuyện về **phẫu thuật lobotomie** ở các trại tâm thần xưa thật rùng rợn.

Many people suffered after undergoing lobotomies.

Nhiều người đã phải chịu đựng sau khi trải qua **phẫu thuật lobotomie**.

The history of lobotomies raises important ethical questions.

Lịch sử về **phẫu thuật lobotomie** đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức quan trọng.