"lobos" in Vietnamese
Definition
‘Lobos’ là dạng số nhiều của ‘lobo’, nghĩa là ‘sói’. Sói là loài động vật hoang dã lớn, giống chó, sống và săn mồi theo bầy.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lobos’ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, ít gặp trong tiếng Anh (trừ tên riêng). Dùng để chỉ loài sói theo bầy đàn trong truyện, thần thoại hoặc khi miêu tả động vật hoang dã.
Examples
The lobos live in the mountains.
**Sói** sống trên núi.
We heard lobos howling at night.
Chúng tôi nghe **sói** tru vào ban đêm.
Lobos hunt together in packs.
**Sói** săn mồi theo bầy.
Have you ever seen wild lobos up close?
Bạn từng nhìn thấy **sói** hoang dã ở gần chưa?
The story is about a brave girl who saves the lobos in her village.
Câu chuyện kể về một cô gái dũng cảm cứu những con **sói** trong làng mình.
People often fear lobos, but they play an important role in the ecosystem.
Mọi người thường sợ **sói**, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.