아무 단어나 입력하세요!

"loaders" in Vietnamese

máy xúcnhân viên bốc xếp

Definition

'Máy xúc' là máy dùng để di chuyển và bốc xếp vật liệu, nhất là ở công trường xây dựng. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những người làm công việc bốc xếp hành lý hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở công trường, 'máy xúc' chỉ máy móc; còn trong kho bãi, sân bay thì 'nhân viên bốc xếp' chỉ người. Không dùng cho 'uploader' (kỹ thuật số).

Examples

The loaders moved the sand into the truck.

**Máy xúc** đã đổ cát lên xe tải.

Airport loaders handle all the bags.

**Nhân viên bốc xếp** ở sân bay xử lý tất cả hành lý.

Two loaders are broken today.

Hôm nay có hai **máy xúc** bị hỏng.

We hired extra loaders for the busy weekend at the warehouse.

Chúng tôi đã thuê thêm **nhân viên bốc xếp** cho kho vào dịp cuối tuần đông khách.

Those new loaders can lift even heavier rocks than before.

Những **máy xúc** mới đó có thể nâng được đá nặng hơn trước.

Most loaders on this site are operated by experienced drivers.

Hầu hết các **máy xúc** ở công trường này đều do lái xe giàu kinh nghiệm điều khiển.