아무 단어나 입력하세요!

"load out" in Vietnamese

tháo dỡ (thiết bị)chuyển ra ngoài

Definition

Quá trình tháo dỡ và đóng gói thiết bị, đặc biệt sau một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc hoạt động. Thường dùng để chỉ việc chuyển thiết bị ra khỏi một địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, sự kiện hoặc sản xuất sân khấu (ca nhạc, kịch, phim). Thường là giai đoạn sau 'load in' (lắp đặt). Không phổ biến trong giao tiếp thông thường. Có thể dùng như danh từ hoặc cụm động từ.

Examples

The crew started to load out the equipment after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, nhóm kỹ thuật bắt đầu **tháo dỡ** thiết bị.

We have to load out everything before midnight.

Chúng tôi phải **tháo dỡ** mọi thứ trước nửa đêm.

Did you finish the load out already?

Bạn đã hoàn thành **tháo dỡ** chưa?

The load out after that festival took hours because there was so much gear.

**Tháo dỡ** sau lễ hội đó mất hàng giờ vì thiết bị quá nhiều.

We can't leave until the load out is done and the truck is packed.

Chúng ta không thể đi trước khi **tháo dỡ** xong và xe tải đã chất đầy.

Everyone was exhausted after the long load out last night.

Mọi người đều kiệt sức sau **tháo dỡ** kéo dài đêm qua.