아무 단어나 입력하세요!

"load of shit" in Vietnamese

nhảm nhí vớ vẩnchuyện tào lao

Definition

Cụm từ này dùng khi muốn nói điều gì đó hoàn toàn sai, lừa dối hoặc vô lý. Thường sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ mạnh mẽ hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, tránh dùng nơi lịch sự hoặc với người không thân. Dùng khi thể hiện sự bức xúc, không tin tưởng mạnh mẽ—giống như 'bullshit', nặng hơn 'nhảm nhí' thường thấy.

Examples

That story is a load of shit.

Câu chuyện đó thật là **nhảm nhí vớ vẩn**.

He said he met a celebrity, but that's a load of shit.

Anh ta nói đã gặp người nổi tiếng, nhưng chuyện đó là **chuyện tào lao**.

Don't believe his excuse—it's a load of shit.

Đừng tin lý do của anh ta—đó là **nhảm nhí vớ vẩn**.

Honestly, what he said yesterday was a total load of shit.

Thật lòng, những gì anh ta nói hôm qua chỉ toàn là **nhảm nhí vớ vẩn**.

Their explanation sounded like a load of shit to me.

Lời giải thích của họ nghe như **nhảm nhí vớ vẩn** đối với tôi.

If you think that's true, you're falling for a load of shit.

Nếu bạn nghĩ điều đó đúng, thì bạn đã tin vào một **chuyện tào lao**.