"loa" in Vietnamese
Definition
Loa là một bài thơ hoặc bài phát biểu ngắn được đọc ở đầu vở kịch, nhằm giới thiệu, ca ngợi hoặc thu hút sự chú ý đến phần trình diễn chính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Loa’ chỉ phù hợp khi nói về kịch cổ điển Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, không dùng cho các bài giới thiệu hoặc lời mở đầu hiện đại.
Examples
The actors began the play with a loa praising the king.
Các diễn viên bắt đầu vở kịch bằng một **loa** ca ngợi nhà vua.
In the old theater, a loa came before every main show.
Trong nhà hát xưa, luôn có một **loa** trước mỗi buổi diễn chính.
The loa sets the mood for the rest of the play.
**Loa** tạo không khí cho phần còn lại của vở kịch.
Some Golden Age dramas feature a witty loa that introduces the theme humorously.
Một số vở kịch Thời kỳ hoàng kim có **loa** dí dỏm giới thiệu chủ đề một cách hài hước.
The audience applauded after the loa, eager for the main performance to begin.
Khán giả vỗ tay sau **loa**, háo hức chờ phần chính bắt đầu.
It’s rare to see a modern play with a traditional loa these days.
Ngày nay hiếm khi thấy vở kịch hiện đại nào còn có **loa** truyền thống.