"llamas" in Vietnamese
Definition
Lạc đà không bướu (llama) là động vật lớn, được nuôi ở Nam Mỹ, giống lạc đà nhưng không có bướu. Chúng thường được dùng để chở hàng, lấy lông hoặc làm động vật bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng chỉ loại động vật này, không nhầm với từ khác. Hay xuất hiện trong văn cảnh tự nhiên, nông nghiệp Nam Mỹ hoặc sở thú.
Examples
Many llamas live in the Andes mountains.
Nhiều **lạc đà không bướu** sống ở dãy Andes.
The farm has ten llamas.
Nông trại có mười con **lạc đà không bướu**.
Llamas eat grass and hay.
**Lạc đà không bướu** ăn cỏ và cỏ khô.
People sometimes use llamas to guard sheep.
Người ta đôi khi dùng **lạc đà không bướu** để bảo vệ cừu.
I've never seen real llamas before; they're bigger than I thought!
Tôi chưa bao giờ thấy **lạc đà không bướu** thật; chúng lớn hơn tôi tưởng!
The kids loved petting the llamas at the zoo.
Bọn trẻ thích vuốt ve **lạc đà không bướu** ở sở thú.