아무 단어나 입력하세요!

"liveth" in Vietnamese

sống (cổ)còn sống (cổ)

Definition

Đây là dạng cổ của 'sống', thường gặp trong kinh thánh, văn chương cổ hoặc văn bản trang trọng, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong kinh thánh hoặc văn thơ cổ; không dùng hàng ngày. Thường đi với các chủ từ như 'ông ấy', 'vua', v.v.

Examples

He liveth forever in our hearts.

Anh ấy **sống** mãi trong trái tim chúng ta.

The king liveth, and his reign is strong.

Nhà vua **sống**, và triều đại của ông hùng mạnh.

As long as the Lord liveth, I will serve him.

Chừng nào Chúa còn **sống**, tôi sẽ phục vụ Ngài.

Fear not, for he liveth despite all odds.

Đừng sợ, vì ông ấy vẫn **sống** bất chấp mọi thử thách.

Truly, the legend liveth on through his deeds.

Thật vậy, huyền thoại vẫn **sống** qua những việc ông làm.

Though the world changes, the promise liveth still.

Dù thế giới thay đổi, lời hứa ấy vẫn còn **sống**.