아무 단어나 입력하세요!

"livening" in Vietnamese

làm sinh độnglàm sôi nổi hơn

Definition

Khiến một thứ gì đó trở nên sống động, sôi nổi hoặc thú vị hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói không trang trọng với cụm 'livening up', như 'bữa tiệc', 'căn phòng', 'cuộc nói chuyện'. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He is livening the party with his jokes.

Anh ấy đang **làm sôi động** bữa tiệc bằng những câu chuyện cười của mình.

The music is livening the room.

Âm nhạc đang **làm sinh động** căn phòng.

She is livening up the conversation.

Cô ấy đang **làm sôi nổi** cuộc trò chuyện.

Adding some lights is really livening this place up.

Thêm chút đèn thực sự đang **làm sinh động** nơi này.

Those new paintings are livening up the office vibe.

Những bức tranh mới đang **làm sôi động** không khí văn phòng.

A little laughter is livening everyone’s mood tonight.

Một chút tiếng cười đang **làm sôi động** tâm trạng mọi người tối nay.