아무 단어나 입력하세요!

"live without" in Vietnamese

sống mà không có

Definition

Vẫn tiếp tục cuộc sống hoặc giải quyết các hoạt động hàng ngày ngay cả khi không có ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ được sử dụng khi nói về những vật dụng, thói quen hoặc con người không thể thiếu. Thường gặp trong câu phủ định hoặc giả định như 'can't live without'.

Examples

I can't live without my phone.

Tôi không thể **sống mà không có** điện thoại của mình.

Some people can live without internet, but I need it every day.

Một số người có thể **sống mà không có** internet, nhưng tôi cần nó mỗi ngày.

Can you live without sugar in your coffee?

Bạn có thể **sống mà không có** đường trong cà phê?

Honestly, I don't know how people live without air conditioning in the summer.

Thật lòng, tôi không hiểu làm sao mọi người có thể **sống mà không có** điều hòa vào mùa hè.

She says she could never live without her morning run.

Cô ấy nói cô ấy không bao giờ có thể **sống mà không có** buổi chạy sáng của mình.

After moving abroad, I realized I can live without many of the things I used to buy.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, tôi nhận ra mình có thể **sống mà không có** nhiều thứ từng mua trước đây.