"live within" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc tồn tại trong phạm vi một giới hạn nào đó, thường dùng khi nói chi tiêu vừa với thu nhập hoặc tuân thủ pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'live within your means' (chi tiêu trong khả năng), 'live within the law' (tuân thủ pháp luật); hiếm khi dùng riêng lẻ. Không dùng cho ý ở bên trong không gian vật lý.
Examples
You should live within your means to avoid debt.
Bạn nên **sống trong giới hạn** của mình để tránh nợ nần.
We all must live within the law.
Tất cả chúng ta đều phải **sống trong giới hạn** của pháp luật.
It’s hard to live within a strict budget.
Khó mà **sống trong giới hạn** ngân sách nghiêm ngặt.
Sometimes it feels impossible to live within what I earn.
Đôi khi cảm thấy không thể **sống trong giới hạn** những gì mình kiếm được.
If you live within the rules, you won’t get into trouble.
Nếu bạn **sống trong giới hạn** của các quy tắc thì sẽ không gặp rắc rối.
Learning to live within your limits is important for a balanced life.
Học cách **sống trong giới hạn** của mình rất quan trọng để có cuộc sống cân bằng.