"live off the fat of the land" in Vietnamese
Definition
Sống sung túc, nhàn nhã nhờ tận dụng tối đa sự dồi dào của thiên nhiên hoặc đất đai.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ mang sắc thái cổ điển, nói về cuộc sống sung túc nhờ thiên nhiên, chủ yếu gắn với nông thôn, không dùng cho sự xa hoa hiện đại.
Examples
After moving to the countryside, they hoped to live off the fat of the land.
Sau khi chuyển về nông thôn, họ hy vọng sẽ **sống nhờ sự dồi dào của đất đai**.
Some people dream of buying a farm and living off the fat of the land.
Một số người mơ mua trang trại và **sống nhờ sự dồi dào của đất đai**.
If you grow your own food, you can almost live off the fat of the land.
Nếu bạn tự trồng thực phẩm, bạn gần như có thể **sống nhờ sự dồi dào của đất đai**.
"We just want to escape the city and live off the fat of the land for a while," she said.
"Chúng tôi chỉ muốn rời xa thành phố và **sống nhờ sự dồi dào của đất đai** một thời gian thôi," cô ấy nói.
They grew everything themselves and truly managed to live off the fat of the land.
Họ tự trồng mọi thứ và thực sự đã **sống nhờ sự dồi dào của đất đai**.
He inherited farmland and now just wants to relax and live off the fat of the land.
Anh ấy thừa hưởng đất nông nghiệp và giờ chỉ muốn thư giãn, **sống nhờ sự dồi dào của đất đai**.