아무 단어나 입력하세요!

"live in the present" in Vietnamese

sống trong hiện tạisống cho hiện tại

Definition

Tập trung vào những gì đang xảy ra ngay bây giờ, không lo lắng về quá khứ hay tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên ai đó sống hạnh phúc, bớt lo lắng. Hay gặp trong câu 'hãy sống trong hiện tại'. Tích cực, mang ý nghĩa động viên.

Examples

It's important to live in the present and not worry too much.

Điều quan trọng là phải **sống trong hiện tại** và đừng quá lo lắng.

Many people find it hard to live in the present.

Nhiều người cảm thấy khó **sống trong hiện tại**.

Learning to live in the present can reduce stress.

Học cách **sống trong hiện tại** có thể giúp giảm căng thẳng.

He regrets always planning ahead and forgetting to live in the present.

Anh ấy hối hận vì luôn lên kế hoạch trước mà quên **sống trong hiện tại**.

When life gets busy, I remind myself to live in the present.

Khi cuộc sống bận rộn, tôi tự nhắc mình phải **sống trong hiện tại**.

My therapist says I need to live in the present instead of reliving old mistakes.

Bác sĩ tâm lý của tôi nói tôi nên **sống trong hiện tại** thay vì cứ nghĩ về lỗi lầm cũ.