아무 단어나 입력하세요!

"live apart" in Vietnamese

sống riêng

Definition

Khi những người thân thiết như vợ chồng, người yêu hoặc thành viên gia đình sống ở những nơi khác nhau, không chung nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vợ chồng hoặc gia đình vẫn còn quan hệ nhưng không sống chung nhà. Không nhầm với 'break up' (chia tay).

Examples

After the argument, they decided to live apart for a while.

Sau cuộc cãi vã, họ quyết định **sống riêng** một thời gian.

Some couples choose to live apart because of their jobs.

Một số cặp đôi chọn **sống riêng** vì công việc.

My parents have to live apart until next year.

Bố mẹ tôi phải **sống riêng** cho đến năm sau.

We're still together, but we live apart because of my job overseas.

Chúng tôi vẫn bên nhau, nhưng **sống riêng** vì công việc của tôi ở nước ngoài.

They needed some space, so they agreed to live apart for a bit.

Họ cần không gian riêng, nên đã đồng ý **sống riêng** một thời gian.

It can be tough to live apart from your family, but sometimes it's necessary.

**Sống riêng** với gia đình có thể rất khó khăn, nhưng đôi khi là điều cần thiết.