"little mad" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả khi ai đó hơi tức giận hoặc bực mình, nhưng không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật. Có thể dùng 'chỉ', 'một chút' để làm nhẹ cảm xúc. Không phù hợp cho hoàn cảnh nghiêm trọng.
Examples
He was a little mad when I forgot his birthday.
Anh ấy đã **hơi giận** khi tôi quên sinh nhật của anh ấy.
Are you a little mad at me?
Bạn có **hơi bực** tôi không?
She looked a little mad after the meeting.
Sau cuộc họp, cô ấy trông **hơi bực**.
I'm a little mad, but I'll get over it.
Tôi **hơi bực** nhưng sẽ sớm qua thôi.
Don’t worry, I’m just a little mad — nothing serious.
Đừng lo, tôi chỉ **hơi bực** thôi — không có gì nghiêm trọng đâu.
Sometimes you just need to be a little mad to get things done.
Đôi khi bạn cần **hơi giận** một chút để làm xong việc.