아무 단어나 입력하세요!

"litmus test" in Indonesian

bài kiểm tra litmusphép thử quyết định

Definition

Một câu hỏi hoặc tình huống cho thấy rõ ai đó hoặc điều gì đạt tiêu chuẩn nào đó hay không. Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Usage Notes (Indonesian)

'litmus test' thường dùng trong chính trị, đạo đức, kinh doanh hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Hãy dùng khi muốn nói về các tiêu chuẩn rõ ràng, không dùng cho trường hợp không dứt khoát. Những cụm như 'the litmus test for...' hay 'a litmus test of character' rất phổ biến.

Examples

Honesty is a litmus test for good friends.

Sự trung thực là **bài kiểm tra litmus** đối với những người bạn tốt.

Trust is the litmus test of any relationship.

Sự tin tưởng là **bài kiểm tra litmus** trong mọi mối quan hệ.

This exam is a real litmus test for new students.

Kỳ thi này là **bài kiểm tra litmus** thực sự cho sinh viên mới.

The interview process was the ultimate litmus test for the candidates' skills.

Quy trình phỏng vấn là **bài kiểm tra litmus** cuối cùng cho kỹ năng của các ứng viên.

For many voters, climate policy is a litmus test for supporting a party.

Đối với nhiều cử tri, chính sách khí hậu là **bài kiểm tra litmus** khi quyết định ủng hộ một đảng.

Moving away from home was the litmus test of my independence.

Việc rời khỏi nhà là **bài kiểm tra litmus** về sự độc lập của tôi.