"litigious" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc xã hội thường xuyên thích kiện tụng hoặc dễ dàng đưa người khác ra toà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Litigious' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hay xã hội ưa kiện cáo không cần thiết. Gặp nhiều trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Không nên nhầm với 'legal'.
Examples
He is very litigious and likes to sue anyone who disagrees with him.
Anh ta rất **thích kiện tụng** và hay kiện bất cứ ai không đồng ý với mình.
Some people call the United States a litigious society.
Một số người gọi Hoa Kỳ là một xã hội **thích kiện tụng**.
The company is known for being litigious when dealing with competitors.
Công ty này nổi tiếng là **thích kiện tụng** khi làm việc với các đối thủ.
People around here are so litigious, you have to be careful what you say.
Người ở đây **thích kiện tụng** quá, phải cẩn thận lời ăn tiếng nói.
Our neighbor is pretty litigious, so we avoid any disputes with him.
Hàng xóm của chúng tôi khá **thích kiện cáo**, nên chúng tôi tránh tranh chấp với ông ấy.
If you don't have solid evidence, it's not wise to challenge someone that litigious.
Nếu bạn không có bằng chứng chắc chắn thì không nên đối đầu với người **thích kiện tụng** như thế.