"lithographs" in Vietnamese
Definition
Tranh in thạch bản là loại tranh được tạo ra bằng phương pháp in đặc biệt, vẽ trên phiến đá hoặc kim loại phẳng. Loại tranh này thường dùng để sáng tạo nghệ thuật hoặc in áp phích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lithograph' được dùng chủ yếu trong nghệ thuật và in tranh. 'Original lithograph' nghĩa là bản in gốc do nghệ sĩ tạo ra. Đừng nhầm với in kỹ thuật số hoặc các kỹ thuật in khác như khắc axit hoặc khắc chìm.
Examples
There are beautiful lithographs in the art gallery.
Trong phòng tranh có những **tranh in thạch bản** tuyệt đẹp.
He collects old lithographs.
Anh ấy sưu tầm **tranh in thạch bản** cổ.
The museum exhibit features lithographs from the 19th century.
Triển lãm của bảo tàng có các **tranh in thạch bản** từ thế kỷ 19.
Many artists prefer lithographs because they can create several copies of their art.
Nhiều nghệ sĩ thích **tranh in thạch bản** vì có thể tạo ra nhiều bản sao cho tác phẩm của họ.
The limited edition lithographs sold out within hours.
Các **tranh in thạch bản** bản giới hạn đã bán hết trong vài giờ.
My grandmother has a few old lithographs hanging in her living room.
Bà tôi có vài **tranh in thạch bản** cổ treo trong phòng khách.