아무 단어나 입력하세요!

"lithograph" in Vietnamese

bản in thạch bản

Definition

Bản in thạch bản là một loại tranh được in bằng kỹ thuật đặc biệt, trong đó hình ảnh được vẽ trên đá phẳng hoặc tấm kim loại rồi chuyển lên giấy. Loại tranh này thường dùng trong nghệ thuật và áp phích.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bản in thạch bản’ chủ yếu dùng trong bối cảnh mỹ thuật. Từ này chỉ bản in, không phải kỹ thuật in ('lithography'). Cụm từ 'original lithograph' thường dùng cho bản gốc có chữ ký.

Examples

The artist made a lithograph of a bird.

Nghệ sĩ đã tạo ra một **bản in thạch bản** con chim.

I bought a lithograph at the gallery.

Tôi đã mua một **bản in thạch bản** ở phòng triển lãm.

A lithograph is different from a painting.

**Bản in thạch bản** khác với tranh sơn dầu.

The museum is showing rare Picasso lithographs this month.

Tháng này, bảo tàng trưng bày những **bản in thạch bản** hiếm của Picasso.

Many vintage posters are actually lithographs from the early 20th century.

Nhiều áp phích cổ điển thực ra là những **bản in thạch bản** từ đầu thế kỷ 20.

He proudly showed me the signed lithograph he got at the auction.

Anh ấy tự hào cho tôi xem **bản in thạch bản** có chữ ký mà anh mua ở buổi đấu giá.