아무 단어나 입력하세요!

"literacy" in Vietnamese

trình độ biết chữkhả năng đọc viết

Definition

Khả năng đọc và viết của một người. Ngoài ra còn chỉ kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản trong lĩnh vực nhất định như 'trình độ biết chữ số'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong những bối cảnh giáo dục hoặc xã hội. 'Tỷ lệ biết chữ' chỉ phần trăm số người biết đọc viết. Dùng kết hợp như 'biết chữ tài chính', 'biết chữ số' để nói về kỹ năng khác.

Examples

Good literacy is important for every child.

**Trình độ biết chữ** tốt rất quan trọng đối với mọi trẻ em.

The government wants to improve the literacy rate.

Chính phủ muốn nâng cao tỷ lệ **biết chữ**.

Teachers help students develop literacy skills.

Giáo viên giúp học sinh phát triển kỹ năng **biết chữ**.

Her parents focused on early literacy, reading books to her every night.

Bố mẹ cô ấy chú trọng đến **biết chữ** sớm, đọc sách cho cô nghe mỗi tối.

Digital literacy is just as important as learning to read and write these days.

Ngày nay, **biết chữ số** cũng quan trọng như biết đọc biết viết.

When we talk about literacy, we're not just talking about reading books, but really understanding information.

Khi nói đến **biết chữ**, chúng ta không chỉ nói về việc đọc sách mà còn phải thật sự hiểu thông tin.